TOCFL (華語文能力測驗) là kỳ thi chính thức do Bộ Giáo Dục Đài Loan công nhận. Lộ trình 6 cấp dưới đây giúp bạn từ con số 0 đến trình độ vào đại học Đài Loan — kèm bảng quy đổi sang HSK quen thuộc.
Chuẩn chính thức được tất cả đại học Đài Loan công nhận. Mỗi cấp kèm quy đổi HSK tương đương để bạn dễ định vị.
Giao tiếp tối giản: chào hỏi, giới thiệu bản thân, số đếm, nhu cầu hàng ngày.
Trao đổi về sinh hoạt, sở thích, kế hoạch ngắn hạn.
Tự tin trong tình huống du lịch, công việc và học tập cơ bản tại Đài Loan.
Thảo luận đa dạng chủ đề, đọc tin tức và bài giảng đại học.
Đọc báo chí, xem phim không phụ đề, viết luận học thuật.
Tương đương người bản xứ ở trình độ học thuật.
Podcast ICRT Taiwan, radio Hit FM, drama Đài Loan có phụ đề phồn thể.
Luyện thứ tự nét theo chuẩn Bộ GD Đài Loan.
Dùng HelloTalk / Tandem hoặc tham gia cộng đồng sinh viên Đài-Việt.
Kênh 阿滴英文, 志祺七七, Taiwan Bar — học từ vựng chuẩn phồn thể Đài Loan.
Đài Loan dùng TOCFL làm chuẩn chính thức. Dưới đây là quy đổi tham khảo từ HSK sang TOCFL theo SC-TOP.
| TOCFL (TOCFL (chuẩn Đài Loan)) | HSK (HSK (giáo trình quen)) |
|---|---|
| TOCFL Band A · Level 1 (入門基礎級) | HSK 1–2 |
| TOCFL Band A · Level 2 (基礎級) | HSK 3 |
| TOCFL Band B · Level 3 (進階級) | HSK 4 |
| TOCFL Band B · Level 4 (高階級) | HSK 4–5 |
| TOCFL Band C · Level 5 (流利級) | HSK 5–6 |
| TOCFL Band C · Level 6 (精通級) | HSK 6+ |