HSK 2.0 (汉语水平考试) là chuẩn quốc tế phổ biến nhất cho tiếng Trung giản thể. Lộ trình 6 cấp dưới đây gắn với từng khối lớp THPT VN, kèm bảng quy đổi TOCFL để bạn vẫn rộng cửa du học Đài Loan.
Mỗi cấp ghi rõ từ vựng, thời lượng đề xuất, ví dụ kỹ năng và gợi ý lộ trình theo khối lớp THPT Việt Nam.
Hiểu và dùng các câu cực ngắn về chào hỏi, gia đình, lớp học.
Giao tiếp các tình huống quen thuộc: mua sắm, hỏi đường, gọi món.
Xử lý tình huống du lịch, học tập, công việc bán thời gian.
Trao đổi đa dạng chủ đề, đọc tin tức và bài giảng đại học cơ bản.
Đọc báo, xem phim không phụ đề, viết bài nghị luận.
Tương đương người bản xứ ở trình độ học thuật.
Slow Chinese, Mandarin Bean, ChinesePod — bài 5–10 phút bám HSK 2–5.
Dùng vở ô vuông, luyện thứ tự nét chuẩn 简体 — kết hợp app Skritter/Pleco.
Đăng ký trên trang /ambassadors để ghép cặp luyện nói 1-1 mỗi tuần.
Tiếng Trung Anh Đức, Tiếng Trung Thầy Vũ, ChineseClass101 — giải thích bằng tiếng Việt.
Cùng một học sinh có thể nộp được cả Đại lục và Đài Loan — chỉ cần biết quy đổi.
| HSK 2.0 | TOCFL | Trình độ THPT Việt Nam |
|---|---|---|
| HSK 1 (150 từ) | TOCFL Band A · Level 1 | Lớp 10 · CLB tiếng Trung |
| HSK 2 (300 từ) | TOCFL Band A · Level 1–2 | Lớp 10–11 · lớp tăng cường |
| HSK 3 (600 từ) | TOCFL Band A · Level 2 | Lớp 11 · lớp chuyên Trung |
| HSK 4 (1 200 từ) | TOCFL Band B · Level 3 | Lớp 12 · trường ngoại ngữ |
| HSK 5 (2 500 từ) | TOCFL Band B · Level 4 | Năm dự bị (gap year) |
| HSK 6 (5 000+ từ) | TOCFL Band C · Level 5–6 | Sinh viên năm 1–2 chuyên Trung |
Làm bài đánh giá HSK miễn phí 12 câu hoặc đặt lịch tư vấn 1-1 với cố vấn TVEG.